ABM - AI Business Master

Yêu Cầu Quyền Truy Cập VIP

Nội dung này chỉ dành riêng cho thành viên VIP. Vui lòng nâng cấp hoặc gia hạn gói thành viên để truy cập.

Tìm kiếm khóa học

Gõ vào ô bên trên để bắt đầu tìm kiếm trong thư viện khóa học của ABM.

AI và Năng lực Thích nghi của Lao động Việt Nam

Admin admin
26/02/2026
23 phút đọc
180 lượt xem
AI và Năng lực Thích nghi của Lao động Việt Nam

AI là phép thử về năng lực thích nghi của người lao động Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo AI không còn là một khái niệm xa vời trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, mà đã trở thành một lực lượng chuyển đổi mạnh mẽ, định hình lại gần như mọi khía cạnh của đời sống xã hội và kinh tế. Từ những tác vụ đơn giản hàng ngày cho đến các quy trình sản xuất phức tạp, AI đang dần thay đổi cách chúng ta làm việc, tương tác và sáng tạo. Tại Việt Nam, một quốc gia đang trên đà phát triển và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế số toàn cầu, sự trỗi dậy của AI mang đến cả cơ hội vàng lẫn những thách thức không nhỏ, đặc biệt là đối với năng lực thích nghi của lực lượng lao động.

Trong bối cảnh đó, Bà Quý Nguyễn, Giám đốc quốc gia Salesforce Việt Nam, một tập đoàn phần mềm toàn cầu thành lập năm 1999 tại San Francisco, cung cấp nền tảng quản lý cho hàng triệu doanh nghiệp, đã đưa ra một nhận định sâu sắc. Bà cho rằng AI không chỉ đơn thuần là một công nghệ, mà nó còn trở thành một phép thử quan trọng về năng lực thích nghi của cả doanh nghiệp và người lao động. Nhận định này càng trở nên có sức nặng khi Salesforce, vào cuối năm 2025, đã gây xôn xao dư luận khi thay thế 4.000 nhân viên hỗ trợ khách hàng bằng AI để nâng cao hiệu suất, một động thái minh chứng rõ ràng cho tầm ảnh hưởng và khả năng thay đổi cấu trúc lao động của công nghệ này. Đặc biệt, khi Luật Trí tuệ nhân tạo sẽ có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 1 tháng 3, đây là thời điểm then chốt để nhìn nhận AI như một cơ hội hiếm có cho Việt Nam, và Bà Quý Nguyễn nhấn mạnh rằng chỉ những người sẵn sàng thích nghi mới có thể tận dụng được thời cơ này.

AI: Nỗi lo rỗng não hay phản ứng tự nhiên?

Một trong những lo ngại phổ biến nhất khi nhắc đến AI là ý kiến cho rằng con người sẽ trở nên rỗng não nếu quá phụ thuộc vào công nghệ này. Đây có phải là một cảnh báo đáng sợ hay chỉ là phản ứng tự nhiên trước một công nghệ mới nổi? Bà Quý Nguyễn nhìn nhận rằng những quan ngại về rủi ro tiềm ẩn của AI là hoàn toàn có cơ sở, giống như bất kỳ công nghệ mới nào xuất hiện. Lịch sử đã chứng minh rằng mỗi cuộc cách mạng công nghệ đều đi kèm với những lo lắng về sự thay đổi, về những gì sẽ mất đi. Tuy nhiên, trong quá trình thử nghiệm và triển khai các công nghệ mới, chúng ta không thể chỉ đứng yên chờ đợi và quan sát.

AI đang phát triển với tốc độ chóng mặt, tạo ra những chuẩn mực mới trong công việc và định nghĩa lại các kỹ năng cần thiết. Nếu người lao động đứng ngoài cuộc, không chủ động học hỏi và thích nghi, họ mới thực sự đối diện với rủi ro lớn nhất: nguy cơ bị bỏ lại phía sau. Thay vì dành thời gian lo lắng về những hệ quả tiêu cực, điều quan trọng là mỗi cá nhân cần duy trì tinh thần cởi mở, sẵn sàng đón nhận sự thay đổi và học cách tích hợp AI một cách có trách nhiệm vào công việc hàng ngày. Điều này đòi hỏi người lao động phải trang bị cho mình tư duy phản biện sắc bén và khả năng đánh giá kết quả do AI tạo ra. Người dùng không thể chỉ chấp nhận mọi thứ AI đưa ra mà không kiểm chứng. Họ cần trang bị năng lực làm việc cùng trợ lý AI, biết cách đặt câu hỏi đúng, cung cấp các ngữ cảnh cần thiết và nhận diện những sai lệch tiềm ẩn mà AI có thể mắc phải.

Đặc biệt, thế hệ trẻ cần chú trọng trau dồi các kỹ năng mềm như khả năng thích ứng, tinh thần trách nhiệm và khả năng hợp tác. Đây là những phẩm chất đặc thù của con người, không dễ dàng bị AI sao chép hoặc thay thế, và chúng sẽ tạo nên lợi thế cạnh tranh vượt trội trong môi trường làm việc kết hợp giữa con người và AI. Có thể nói, chúng ta đang sống trong thế hệ cuối cùng làm việc trong một môi trường hoàn toàn do con người vận hành. Trong tương lai không xa, quy trình làm việc sẽ được tái định nghĩa một cách triệt để khi trợ lý AI sẽ cùng con người đảm nhận các công việc, từ những tác vụ lặp đi lặp lại cho đến việc hỗ trợ ra quyết định chiến lược.

Việt Nam trong cuộc đua AI toàn cầu: Cơ hội vàng và thách thức tiềm ẩn

Nhìn rộng hơn về bức tranh toàn cầu, Việt Nam đang ở đâu trong cuộc đua AI đầy cam go và tốc độ này? Việt Nam đang khẳng định vị thế là một trong những nền kinh tế số phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, với thị trường dịch vụ AI chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Điều này được thúc đẩy bởi sự hỗ trợ tích cực từ Chính phủ, các khoản đầu tư đáng kể từ cả khu vực công và tư, cùng với quá trình chuyển đổi số đang diễn ra sôi nổi trên nhiều lĩnh vực. Theo Chỉ số AI thế giới 2025 do Mạng lưới Nghiên cứu thị trường độc lập toàn cầu WIN công bố, Việt Nam tự hào nằm trong top 10 về mức độ nhận thức và sẵn sàng với AI, một minh chứng cho sự chủ động và tiềm năng của quốc gia.

Việt Nam đang đứng trước một cơ hội chưa từng có để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhờ vào việc ứng dụng và phát triển AI. Các chuyên gia dự báo rằng đến năm 2040, AI được kỳ vọng sẽ đóng góp khoảng 130 tỷ USD cho GDP quốc gia, một con số ấn tượng tương đương 25% quy mô nền kinh tế hiện tại. Với một lực lượng lao động trẻ, năng động, am hiểu công nghệ và đầy khát vọng, đồng thời không bị ràng buộc bởi các hạ tầng công nghệ lỗi thời như nhiều quốc gia phát triển, doanh nghiệp Việt Nam sở hữu tiềm năng rất lớn để "nhảy vọt vào kỷ nguyên agentic" – kỷ nguyên của các tác nhân AI thông minh. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp Việt có thể nhanh chóng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp ứng dụng tác nhân AI, mở ra một mô hình lao động mới, nơi con người và các tác nhân AI cùng phối hợp thực thi công việc một cách hiệu quả và liền mạch.

Thông qua việc khai thác một lực lượng lao động số không giới hạn là các tác nhân AI, doanh nghiệp Việt Nam có thể mở khóa mức năng suất chưa từng có, nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng và mở rộng quy mô hoạt động mà không còn bị giới hạn bởi số lượng nhân sự truyền thống. Thực tế tại Việt Nam đã có những ví dụ minh chứng cho điều này. Vietcombank đã ứng dụng AI để xây dựng bức tranh tổng thể về khách hàng, giúp hiểu rõ hơn nhu cầu và hành vi của họ. Hay Đại học Fulbright Việt Nam đã sử dụng tác nhân AI nhằm cung cấp một trợ lý có khả năng giải đáp thắc mắc của sinh viên 24/7, nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục.

Giải mã rào cản triển khai AI tại doanh nghiệp Việt

Mặc dù nhận thức và tiềm năng là rất lớn, nhưng không ít doanh nghiệp Việt vẫn đang loay hoay khi triển khai AI. Vậy vấn đề cốt lõi nằm ở đâu? Theo Bà Quý Nguyễn, rào cản lớn nhất chính là độ sẵn sàng về dữ liệu. Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn đang vận hành với các hệ thống phân mảnh, dữ liệu không được tập trung và chuẩn hóa, khiến AI khó có thể phát huy hết tiềm năng vốn có. Để AI hoạt động hiệu quả, dữ liệu là "nhiên liệu" không thể thiếu. Nếu dữ liệu không sạch, không đầy đủ, không đồng bộ, thì dù thuật toán AI có tinh vi đến đâu cũng khó lòng tạo ra kết quả chính xác và đáng tin cậy.

Để thành công trong việc ứng dụng AI, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược dữ liệu chuẩn ngay từ đầu. Điều này bắt đầu từ việc tạo ra một nền tảng dữ liệu hợp nhất, đáng tin cậy và có khả năng kích hoạt theo thời gian thực. Khi dữ liệu đủ tốt, được cấu trúc và quản lý chặt chẽ, AI mới có thể thực sự tạo ra những kết quả có độ chính xác cao, mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp.

Một rào cản đáng kể khác là khoảng cách về kỹ năng. Báo cáo Tương lai Việc làm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới đã chỉ ra rằng, 62% doanh nghiệp Việt Nam cho biết thiếu hụt kỹ năng là trở ngại lớn nhất trong quá trình chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ mới. Trong khi đó, dự báo đến năm 2030, có tới 59% người lao động Việt Nam cần được đào tạo lại hoặc nâng cao kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động mới. Những con số này cho thấy rõ ràng rằng đầu tư cho con người, thông qua các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng, là một yếu tố không thể thiếu để Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng của AI và đảm bảo sự chuyển đổi suôn sẻ cho lực lượng lao động.

AI bị "thổi phồng"? Đầu tư thông minh để tránh khủng hoảng thừa

Trong bối cảnh AI đang được nhắc đến ở khắp mọi nơi, có ý kiến cho rằng công nghệ này đang bị "thổi phồng" quá mức, có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng thừa khi các doanh nghiệp đổ xô đầu tư một cách thiếu cân nhắc. Bà Quý Nguyễn nhìn nhận vấn đề này với một góc độ thực tế. Bà cho rằng, nếu doanh nghiệp đầu tư vào AI dựa trên nhu cầu thực tiễn và gắn chặt với chiến lược, mục tiêu kinh doanh cụ thể, thì nguy cơ dư thừa, theo bà, tương đối thấp. Việc đầu tư không có định hướng rõ ràng mới là nguyên nhân dẫn đến lãng phí.

Salesforce thường khuyến nghị khách hàng của mình bắt đầu từ những khoản đầu tư AI mang lại giá trị rõ ràng và có thể đo lường được ngay lập tức, sau đó mới từng bước mở rộng triển khai. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo AI thực sự phục vụ các mục tiêu kinh doanh.

Đặc biệt, bà cũng nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không nên tự phát triển AI một cách độc lập từ đầu đến cuối mà cần tìm kiếm sự hợp tác với các đối tác công nghệ chuyên nghiệp. Việc tự phát triển AI đôi khi khiến dự án khó đi vào vận hành thực tế, dù đã đầu tư lớn cho hạ tầng và kỹ thuật. Nguyên nhân chủ yếu là do công nghệ này thường chỉ được bổ sung vào hệ thống hiện có như một "tính năng" phụ trợ, thay vì được thiết kế để tích hợp trực tiếp và sâu rộng vào các quy trình hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp ngay từ đầu. Hợp tác với các chuyên gia giúp doanh nghiệp tận dụng được kinh nghiệm, công nghệ sẵn có và các giải pháp đã được chứng minh, từ đó tối ưu hóa giá trị mang lại và đẩy nhanh quá trình triển khai hiệu quả.

Luật Trí tuệ nhân tạo Việt Nam: Kim chỉ nam cho phát triển bền vững

Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam, dự kiến có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3, là một bước tiến quan trọng và được giới chuyên gia đánh giá cao. Bà Quý Nguyễn nhận định rằng luật này được xây dựng theo hướng cân bằng giữa việc kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, một cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế. Các khung pháp lý dựa trên đánh giá rủi ro, có tính thực tiễn cao và khả năng tương thích sẽ tác động tích cực đến toàn bộ quá trình phát triển và ứng dụng AI tại Việt Nam.

Đối với doanh nghiệp, đây là một cơ hội lớn để phát triển sản phẩm và dịch vụ AI trong khuôn khổ những chuẩn mực đạo đức đã được xác lập, ưu tiên phát triển công nghệ một cách có trách nhiệm. Cách tiếp cận này cũng giúp nhiều tổ chức, đặc biệt là các lĩnh vực chịu quản lý chặt chẽ như tài chính, y tế, rút ngắn đáng kể thời gian triển khai giải pháp AI, thay vì phải mất nhiều tháng hoặc thậm chí hàng năm tự xây dựng khung quản trị riêng. Điều này đẩy nhanh tốc độ ứng dụng AI trên quy mô toàn quốc.

Bà Quý Nguyễn cũng khẳng định rằng đổi mới sáng tạo và niềm tin không hề đối lập nhau. Ngược lại, quản trị và các cơ chế kiểm soát, đảm bảo an toàn không phải là rào cản, mà chính là chất xúc tác thúc đẩy sự phát triển của các tác nhân AI. Việc sớm ban hành các quy định về AI giúp doanh nghiệp có định hướng rõ ràng để ứng dụng công nghệ một cách an toàn, có trách nhiệm và phù hợp với chuẩn mực đạo đức xã hội, từ đó nâng cao tốc độ và chất lượng triển khai AI trên phạm vi quốc gia. Tuy nhiên, để các khung pháp lý và hướng dẫn về AI thực sự hiệu quả và bền vững, chúng cần được xây dựng trên nền tảng hợp tác chặt chẽ giữa Chính phủ, cộng đồng doanh nghiệp và các tổ chức xã hội, đảm bảo tính toàn diện và phù hợp với thực tiễn.

Tác động của AI đến Việt Nam năm 2026 và tương lai xa hơn

Nhìn về tương lai gần, đặc biệt là năm 2026, AI đang chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ các chatbot mang tính phỏng đoán sang các tác nhân AI có khả năng tạo ra kết quả ổn định, đáng tin cậy và bảo mật hơn. Theo thời gian, doanh nghiệp sẽ nhận ra rằng trí thông minh của các mô hình ngôn ngữ lớn LLM là chưa đủ để giải quyết các bài toán kinh doanh phức tạp. Để biến trí thông minh đó thành những kết quả có thể dự đoán và đáng tin cậy, AI cần được kết nối với dữ liệu chính xác, logic kinh doanh cụ thể và các cơ chế quản trị chặt chẽ.

Những doanh nghiệp Việt Nam có tầm nhìn dài hạn và biết tận dụng cơ hội từ sự chuyển dịch này sẽ có khả năng mở khóa tăng trưởng ở quy mô chưa từng có. Với Việt Nam, đây còn là một cơ hội lớn để các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa MSME, vốn chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, giải quyết bài toán hạn chế về nguồn lực, mở rộng quy mô hoạt động nhờ vào nguồn "lao động số" là các tác nhân AI. Doanh nghiệp nhỏ nhờ AI có thể nâng cao năng lực và quy mô phục vụ khách hàng, tiệm cận với khả năng và tiêu chuẩn của các doanh nghiệp lớn.

Các tác nhân AI còn là động lực mạnh mẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, cho phép các doanh nhân theo đuổi ý tưởng và triển khai các mô hình kinh doanh mới với mức đầu tư tối thiểu, nhưng vẫn có khả năng mở rộng quy mô lớn. AI có thể trở thành động lực cho một quá trình chuyển đổi từ dưới lên của nền kinh tế, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa ứng dụng AI vào hoạt động của mình. Sự xuất hiện của các mô hình và ứng dụng AI bản địa hóa cũng sẽ mở ra những cơ hội mới, giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề đặc thù trong nước, phù hợp với văn hóa và điều kiện kinh tế xã hội của Việt Nam.

Tóm lại, trong bối cảnh AI đang phát triển mạnh mẽ và không ngừng thay đổi bức tranh kinh tế toàn cầu, AI không chỉ là một công nghệ tiên tiến mà còn trở thành một phép thử sống động về năng lực thích nghi của cả doanh nghiệp và người lao động Việt Nam. Đây là lúc mỗi cá nhân, mỗi tổ chức cần chủ động học hỏi, đổi mới và sẵn sàng để nắm bắt những cơ hội chưa từng có mà kỷ nguyên AI mang lại, biến thách thức thành động lực để vươn lên.

Zalo Chat